grimaldi parking slot
chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"chỗ đỗ xe" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "chỗ đỗ xe" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: parking space. Câu ví dụ: đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác? ↔ you stood in a parking space to hold it for someone?
Château-Musée Grimaldi - Cagnes-sur-Mer - Tripadvisor
Đừng đi du lịch với Grimaldi Lines! Chúng tôi chưa bao giờ trải qua sự đối xử tồi tệ và hỗn loạn trên tàu như vậy, rất đáng thất vọng. Chúng tôi đã đặt phòng ...
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Parking spot" | Từ điển hình ảnh
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Parking spot" | Từ điển hình ảnh #Langeek #dictionary